Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mail out


verb
transmit by mail (Freq. 1)
- The company mailed out the catalog to all potential customers
Hypernyms:
send, send out
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
- Somebody ----s something to somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.